Báo giá

Bảng báo giá thi công cửa cổng sắt, hoa cửa sắt

STT Sản phẩm sắt Mô tả sản cửa cổng sắt, hoa cửa sắt Đơn giá
(đ/m2)
1 Cửa sắt hộp
Cửa sắt pano
– Cửa sắt hộp 30x60mm
– Thép dày 1.2mm
– Bịt tôn huỳnh dày 1.8mm
– Cửa phun chống gỉ
– Hoàn thiện màu 2 lớp
880.000
2 Cửa sắt hộp
Cửa sắt pano
– Cửa sắt hộp 40x80mm
– Thép dày 1.2mm
– Bịt tôn huỳnh dày 1.8mm
– Cửa phun chống gỉ
– Hoàn thiện màu 2 lớp
– Cửa sắt nghệ thuật, sắt mỹ thuật báo giá theo mẫu hoặc bản vẽ thiết kế
930.000
3 Cửa xếp, cửa kéo Đài Loan – Thép dày 0.6mm
– Có lá tôn
550.000
4 Cửa xếp, cửa kéo Đài Loan – Thép dày 0.5mm
– Có lá tôn
490.000
5 Cổng sắt hộp – Cổng sắt hộp 30x60mm
– Thép dày 1.2mm
– Cổng phun chống gỉ
– Hoàn thiện màu 2 lớp
850.000
6 Cổng sắt hộp – Cổng sắt hộp 40x80mm
– Thép dày 1.2mm
– Cổng phun chống gỉ
– Hoàn thiện màu 2 lớp
– Cổng sắt nghệ thuật, sắt mỹ thuật báo giá theo mẫu hoặc bản vẽ thiết kế
900.000
7 Hoa sắt cửa sổ, giếng trời – Sắt đặc 12x12mm
– Phun sơn chống gỉ
– Hoàn thiện màu 2 lớp
320.000
8 Hoa sắt cửa sổ, giếng trời – Sắt đặc 14x14mm
– Phun sơn chống gỉ
– Hoàn thiện màu 2 lớp
– Hoa sắt nghệ thuật, sắt mỹ thuật báo giá theo mẫu hoặc bản vẽ thiết kế
350.000
9 Hàng rào sắt mũi giáo – Chi tiết hoa văn
– Sắt hộp 20x20x12mm.
– Phun chống gỉ
– Hoàn thiện màu 2 lớp
350.000
10 Hàng rào sắt hộp – Sắt hộp 30x60mm
– Thép dày 1.2mm
– Phun chống gỉ
– Hoàn thiện màu 2 lớp
550.000
11 Lan can ban công sắt – Sắt hộp 30x60mm
– Thép dày 1.2mm
– Phun chống gỉ
– Hoàn thiện màu 2 lớp
550.000

Báo giá làm mái tôn

Stt

Tên sản phẩm

Độ dày

Đvt

Đơn giá

( VNĐ/M2)

1

Khung thép mái tôn2 mái, 1 mái thái kèo V40x40 xà gồ V4 .

Tôn Việt Nhật

0.3

M2

290.000

0.35

M2

310.000

0.4

M2

330.000

0.45

M2

350.000

Khung thép mái tôn2 mái,1 mái thái kèo V50x50 xà gồ V5

Tôn Việt Nhật

0.3

M2

350.000

0.35

M2

370.000

0.4

M2

390.000

0.45

M2

410.000

2

Khung thép mái tôn 2 mái, 1 mái thái kèo V40x40 xà gồ V4

Tôn Hoa sen

0.3

M2

290.000

0.35

M2

310.000

0.4

M2

330.000

0.45

M2

350.000

Khung thép mái tôn 2 mái, 1 mái thái kèo V50x50 xà gồ V5

Tôn Hoa sen

0.3

M2

350.000

0.35

M2

370.000

0.4

M2

390.000

0.45

M2

410.000

3

Khung thép mái tôn 2 mái, 1 mái thái kèo V40x40 xà gồ V4

Tôn SSC

0.3

M2

310.000

0.35

M2

330.000

0.4

M2

350.000

0.45

M2

370.000

Khung thép mái tôn 2 mái, 1 mái thái kèo V50x50 xà gồ V5

Tôn SSC

0.3

M2

360.000

0.35

M2

380.000

0.4

M2

400.000

0.45

M2

420.000

4

Khung thép mái tôn 2 mái, 1 mái thái kèo V40x40 xà gồ V4

Tôn Olympic

0.32

M2

360.000

0.35

M2

380.000

0.4

M2

400.000

0.41

M2

410.000

0.42

M2

420.000

0.46

M2

430.000

Khung thép mái tôn 2 mái, 1 mái thái kèo V50x50 xà gồ V5

Tôn Olympic

0.32

M2

380.000

0.35

M2

420.000

0.4

M2

440.000

0.41

M2

450.000

0.42

M2

460.000

0.46

M2

470.000

5

Khung thép mái tôn 2 mái, 1 mái thái kèo V40x40 xà gồ V4

Tôn mat ( sốp cứng)

0.3

M2

370.000

0.35

M2

390.000

0.4

M2

410.000

0.45

M2

430.000

Khung thép mái tôn 2 mái, 1 mái thái kèo V50x50 xà gồ V5

Tôn mat ( sốp cứng)

0.3

M2

390.000

0.35

M2

410.000

0.4

M2

430.000

0.45

M2

450.000


may pha cafe tu dong|
máy xay hạt cafe|
máy xay cafe mini|
máy ép cafe|
máy pha cà phê|
máy xay hạt|
PVTEX Viet Nam|